-
Phát âm của
charly
(Nam từ Bỉ)
Nam từ Bỉ
Phát âm của
charly
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
kaffk
(Nữ từ Hà Lan)
Nữ từ Hà Lan
Phát âm của
kaffk
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
MarcHolland
(Nam từ Hà Lan)
Nam từ Hà Lan
Phát âm của
MarcHolland
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
Jcbos
(Nam từ Hà Lan)
Nam từ Hà Lan
Phát âm của
Jcbos
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm lief trong Tiếng Hà Lan
Chia sẻ phát âm từ lief trong Tiếng Hà Lan:
-
Phát âm của
TylerDurden
(Nam từ Áo)
Nam từ Áo
Phát âm của
TylerDurden
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
Bartleby
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Bartleby
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm lief trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ lief trong Tiếng Đức:
-
Phát âm của
melder319
(Nữ từ Nam Phi)
Nữ từ Nam Phi
Phát âm của
melder319
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm lief trong Tiếng Afrikaans
Chia sẻ phát âm từ lief trong Tiếng Afrikaans:
-
Phát âm của
Bartleby
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Bartleby
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm lief trong Tiếng Hạ Đức
Chia sẻ phát âm từ lief trong Tiếng Hạ Đức:
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
JessicaMS
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Nữ từ Hoa Kỳ
Phát âm của
JessicaMS
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm lief trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ lief trong Tiếng Anh:
-
Phát âm của
piral58
(Nam từ Luxembourg)
Nam từ Luxembourg
Phát âm của
piral58
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm lief trong Tiếng Luxembourg
Chia sẻ phát âm từ lief trong Tiếng Luxembourg:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Từ ngẫu nhiên:
tijdschrift, wetenschap, koningin, Prinsengracht, geweldig