Cách phát âm liking

trong:
liking phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlaɪkɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm liking Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm liking Phát âm của Chaynes2 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liking trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của liking

    • a feeling of pleasure and enjoyment
  • Từ đồng nghĩa với liking

    • phát âm fondness fondness [en]
    • phát âm favour favour [en]
    • phát âm partiality partiality [en]
    • phát âm preference preference [en]
    • phát âm tendency tendency [en]
    • phát âm fancy fancy [en]
    • phát âm prefer prefer [en]
    • phát âm relish relish [en]
    • propensity (formal)
    • proclivity (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday