Cách phát âm Lufthansa

Filter language and accent
filter
Lufthansa phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlʊftˌhanza
  • phát âm Lufthansa
    Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  smilingradio

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Lufthansa
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Lufthansa
    Phát âm của studentcgn (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  studentcgn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Lufthansa
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lufthansa trong Tiếng Đức

Lufthansa phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm Lufthansa
    Phát âm của Hummel199 (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Hummel199

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lufthansa trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Lufthansa phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Lufthansa
    Phát âm của TREXX (Nam từ Israel) Nam từ Israel
    Phát âm của  TREXX

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lufthansa trong Tiếng Ba Lan

Lufthansa phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Lufthansa
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lufthansa trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee