Cách phát âm maize

trong:
maize phát âm trong Tiếng Anh [en]
meɪz
    Âm giọng Anh
  • phát âm maize Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm maize Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm maize Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maize trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • maize ví dụ trong câu

    • Maize, or corn, is a large grain plant first domesticated by indigenous peoples in Mexico [Wikipedia]

      phát âm Maize, or corn, is a large grain plant first domesticated by indigenous peoples in Mexico [Wikipedia] Phát âm của NickHuddersfield (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của maize

    • tall annual cereal grass bearing kernels on large ears: widely cultivated in America in many varieties; the principal cereal in Mexico and Central and South America since pre-Columbian times
    • a strong yellow color

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

maize phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm maize Phát âm của vasarraibumi (Nữ từ Latvia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm maize Phát âm của Saulvedis (Nam từ Latvia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm maize Phát âm của yyylv (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm maize Phát âm của kulduris (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maize trong Tiếng Latvia

maize phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm maize Phát âm của PastaPalPasta (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maize trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat