Cách phát âm maks

Filter language and accent
filter
maks phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm maks
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maks trong Tiếng Estonia

maks phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm maks
    Phát âm của mykolek (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  mykolek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • maks ví dụ trong câu

    • Maks nurkuje.

      phát âm Maks nurkuje.
      Phát âm của bienia109 (Nam từ Ba Lan)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maks trong Tiếng Ba Lan

maks phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm maks
    Phát âm của Saulvedis (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  Saulvedis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maks trong Tiếng Latvia

maks phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm maks
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maks trong Tiếng Na Uy

maks phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm maks
    Phát âm của AnaAna (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  AnaAna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maks trong Tiếng Serbia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ maks?
maks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ maks maks   [es - es]
  • Ghi âm từ maks maks   [es - latam]
  • Ghi âm từ maks maks   [es - other]
  • Ghi âm từ maks maks   [kk]
  • Ghi âm từ maks maks   [sq]
  • Ghi âm từ maks maks   [uz]
  • Ghi âm từ maks maks   [vep]
  • Ghi âm từ maks maks   [jbo]

Từ ngẫu nhiên: hammasfloratulekingkas