Cách phát âm tule

trong:
tule phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtuli
Accent:
    American
  • phát âm tule Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tule trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tule phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm tule Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tule trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tule

    • tecido fino e transparente
    • tecido transparente, de seda ou algodão, com textura de rede, usado geralmente para véus e cortinados
  • Từ đồng nghĩa với tule

    • phát âm filó filó [pt]
tule phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm tule Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tule trong Tiếng Phần Lan

tule phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm tule Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tule Phát âm của jens537 (Nam từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tule trong Tiếng Estonia

tule phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm tule Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tule trong Tiếng Tây Ban Nha

tule đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tule tule [ind] Bạn có biết cách phát âm từ tule?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable