Cách phát âm Mannequin

Filter language and accent
filter
Mannequin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Mannequin
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Mannequin
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Mannequin

    • forme humaine articulée
    • personne qui présente les nouveaux modèles de vêtements, dans une maison de couture
    • épouvantail qui a l'apparence d'une forme humaine
  • Từ đồng nghĩa với Mannequin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mannequin trong Tiếng Pháp

Mannequin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmænɪkɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Mannequin
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Mannequin
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Mannequin

    • a woman who wears clothes to display fashions
    • a life-size dummy used to display clothes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mannequin trong Tiếng Anh

Mannequin phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Mannequin
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Mannequin
    Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  caracena

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mannequin trong Tiếng Đức

Mannequin phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Mannequin
    Phát âm của bbonamie (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  bbonamie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mannequin trong Tiếng Hà Lan

Mannequin phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm Mannequin
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mannequin trong Tiếng Khoa học quốc tế

Mannequin phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Mannequin
    Phát âm của ulrikke (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  ulrikke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mannequin trong Tiếng Đan Mạch

Mannequin phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Mannequin
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mannequin trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Mannequin?
Mannequin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Mannequin Mannequin   [en - uk]
  • Ghi âm từ Mannequin Mannequin   [fr]

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès