Cách phát âm marmot

marmot phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm marmot Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm marmot Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marmot trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

marmot phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɑːmət
    Âm giọng Anh
  • phát âm marmot Phát âm của masan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm marmot Phát âm của Martaah (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marmot trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của marmot

    • stocky coarse-furred burrowing rodent with a short bushy tail found throughout the northern hemisphere; hibernates in winter
marmot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm marmot Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marmot trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marmot

    • familièrement jeune enfant
    • figurine d'ornement grotesque
  • Từ đồng nghĩa với marmot

Từ ngẫu nhiên: NederlandshalloklootzakVerenigde Statenkanker