Cách phát âm matting

Filter language and accent
filter
matting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmætɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm matting
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của matting

    • a covering of coarse fabric (usually of straw or hemp)
    • mounting consisting of a border or background for a picture
  • Từ đồng nghĩa với matting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather