Cách phát âm pillow

pillow phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɪləʊ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pillow Phát âm của kammerm1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pillow Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pillow Phát âm của Skippylow (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pillow Phát âm của seaworthi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pillow Phát âm của elrmess (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pillow Phát âm của ThomasO1989 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pillow Phát âm của spoonfeeding (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pillow Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm pillow Phát âm của robbo71 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pillow Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pillow Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pillow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pillow ví dụ trong câu

    • A good conscience is a soft pillow

      phát âm A good conscience is a soft pillow Phát âm của indysop (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • She fluffed the pillows so they look fuller and more luxurious.

      phát âm She fluffed the pillows so they look fuller and more luxurious. Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
    • a pillow on the bed

      phát âm a pillow on the bed Phát âm của HappyDiane (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pillow

    • a cushion to support the head of a sleeping person
    • rest on or as if on a pillow
  • Từ đồng nghĩa với pillow

    • phát âm cushion cushion [en]
    • phát âm sham sham [en]
    • phát âm bolster bolster [en]
    • phát âm mat mat [en]
    • phát âm pad pad [en]
    • phát âm seat seat [en]
    • phát âm stuffing stuffing [en]
    • phát âm wadding wadding [en]
    • phát âm filling filling [en]
    • phát âm padding padding [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pillow phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm pillow Phát âm của lironhazan (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pillow trong Tiếng Hê-brơ

pillow phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pillow Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pillow trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl