Cách phát âm mayor

mayor phát âm trong Tiếng Anh [en]
meɪ(j)ə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm mayor Phát âm của CarolBraun (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mayor Phát âm của ncberko (Từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mayor Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm mayor Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mayor Phát âm của kitg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mayor Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm mayor Phát âm của CJDennis (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mayor Phát âm của peternoble (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mayor trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mayor ví dụ trong câu

    • I ran for the office of mayor.

      phát âm I ran for the office of mayor. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The mayor was ill so his deputy had to attend the meeting in his place

      phát âm The mayor was ill so his deputy had to attend the meeting in his place Phát âm của koyah (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The mayor was ill so his deputy had to attend the meeting in his place

      phát âm The mayor was ill so his deputy had to attend the meeting in his place Phát âm của rmcgwn (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mayor

    • the head of a city government

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mayor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ma'ʝoɾ
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm mayor Phát âm của Omikron (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mayor Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mayor Phát âm của Lin_linao (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mayor Phát âm của Wilcoof (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mayor Phát âm của Guillermogustavo (Nam từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm mayor Phát âm của rrivers3 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mayor Phát âm của spa304uab (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mayor trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • mayor ví dụ trong câu

    • Cuando eres joven estás lleno de posibilidades, pero cuando eres mayor, estás lleno de realidades. (Enrique Rojas, Vive tu vida)

      phát âm Cuando eres joven estás lleno de posibilidades, pero cuando eres mayor, estás lleno de realidades. (Enrique Rojas, Vive tu vida) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No hay mayor desprecio que no hacer aprecio.

      phát âm No hay mayor desprecio que no hacer aprecio. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Está ya chocho, a pesar de que no es todavía un hombre mayor

      phát âm Está ya chocho, a pesar de que no es todavía un hombre mayor Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El mayor despeñadero, la confianza.(Francisco de Quevedo)

      phát âm El mayor despeñadero, la confianza.(Francisco de Quevedo) Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • El mayor atrevimiento es hijo del mayor de los temores. (Francisco de Quevedo)

      phát âm El mayor atrevimiento es hijo del mayor de los temores. (Francisco de Quevedo) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mayor

    • Grado comparativo irregular de grande o viejo.
    • En Milicia.
  • Từ đồng nghĩa với mayor

mayor phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm mayor Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mayor trong Tiếng Azerbaijan

mayor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mayor mayor [pap] Bạn có biết cách phát âm từ mayor?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry