Cách phát âm menstruation

trong:
Filter language and accent
filter
menstruation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmenstrʊˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm menstruation
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm menstruation
    Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  supervegan

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm menstruation
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm menstruation
    Phát âm của TheLeaderguy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TheLeaderguy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của menstruation

    • the monthly discharge of blood from the uterus of nonpregnant women from puberty to menopause

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm menstruation trong Tiếng Anh

menstruation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm menstruation
    Phát âm của Connum (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Connum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm menstruation
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với menstruation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm menstruation trong Tiếng Đức

menstruation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm menstruation
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của menstruation

    • premier stade du cycle œstral de la femme, non enceinte, caractérisé par un écoulement sanguin vaginal
  • Từ đồng nghĩa với menstruation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm menstruation trong Tiếng Pháp

menstruation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm menstruation
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm menstruation trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ menstruation?
menstruation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ menstruation menstruation   [fr]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat