Cách phát âm Tage

Tage phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈtaːɡə
  • phát âm Tage Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Tage Phát âm của koenig (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tage trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Tage ví dụ trong câu

    • uns bleiben nur noch wenige Tage

      phát âm uns bleiben nur noch wenige Tage Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • seine Tage haben

      phát âm seine Tage haben Phát âm của SoylentGreen (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Tage phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Tage Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tage trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • Tage ví dụ trong câu

    • Kan vi bestille det til at tage med?

      phát âm Kan vi bestille det til at tage med? Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
Tage phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Tage Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tage trong Tiếng Thụy Điển

Tage phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm Tage Phát âm của Tibisko (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tage trong Quốc tế ngữ

Tage phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Tage Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tage trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel