Cách phát âm metre

metre phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm metre Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metre Phát âm của BHBrunt (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm metre Phát âm của lascia (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metre trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • metre ví dụ trong câu

    • Poetic metre

      phát âm Poetic metre Phát âm của deeley (Nữ)
    • You've got about a metre of space behind you. Should be plenty of room to park

      phát âm You've got about a metre of space behind you. Should be plenty of room to park Phát âm của Alxvvr (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của metre

    • the basic unit of length adopted under the Systeme International d'Unites (approximately 1.094 yards)
    • (prosody) the accent in a metrical foot of verse
    • rhythm as given by division into parts of equal duration

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

metre phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm metre Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm metre Phát âm của NormInToronto (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metre trong Tiếng Occitan

metre phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm metre Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metre trong Tiếng Catalonia

metre phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm metre Phát âm của wubzylivesinatree (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metre trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • metre ví dụ trong câu

    • Ev, 100 metre uzaklıkta.

      phát âm Ev, 100 metre uzaklıkta. Phát âm của uchihakuramatachi (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
metre phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm metre Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metre trong Tiếng Bắc Kurd

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave