Cách phát âm mitra

Filter language and accent
filter
mitra phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm mitra
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mitra
    Phát âm của diegoromeo (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  diegoromeo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mitra
    Phát âm của lsavazzi (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  lsavazzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitra trong Tiếng Ý

mitra phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mitra
    Phát âm của BenB (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  BenB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitra trong Tiếng Đức

mitra phát âm trong Tiếng Marathi [mr]
  • phát âm mitra
    Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Komal_K

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitra trong Tiếng Marathi

mitra phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mitra
    Phát âm của alina (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  alina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitra trong Tiếng Tây Ban Nha

mitra phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mitra
    Phát âm của jakareh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jakareh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitra trong Tiếng Bồ Đào Nha

mitra phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm mitra
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitra trong Tiếng Indonesia

mitra phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mitra
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitra trong Tiếng Thụy Điển

mitra phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm mitra
    Phát âm của mateee (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  mateee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitra trong Tiếng Ba Lan

mitra phát âm trong Tiếng Java [jv]
  • phát âm mitra
    Phát âm của Laksito (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  Laksito

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitra trong Tiếng Java

mitra phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm mitra
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitra trong Tiếng Slovakia

mitra phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm mitra
    Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  AqQoyriq

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mitra trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mitra?
mitra đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mitra mitra   [es - es]
  • Ghi âm từ mitra mitra   [eu]
  • Ghi âm từ mitra mitra   [gl]

Từ ngẫu nhiên: magmaticoti voglio benepreferirebbelibrococcodrillo