Cách phát âm modernisation

trong:
Filter language and accent
filter
modernisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒdəˌnaɪzeɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm modernisation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của modernisation

    • making modern in appearance or behavior

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modernisation trong Tiếng Anh

modernisation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm modernisation
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của modernisation

    • adaptation, rénovation en fonction de l'évolution des besoins et des tendances actuels
  • Từ đồng nghĩa với modernisation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modernisation trong Tiếng Pháp

modernisation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm modernisation
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modernisation trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave