Cách phát âm mold

Filter language and accent
filter
mold phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məʊld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mold
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mold
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mold
    Phát âm của telruen (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  telruen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • mold ví dụ trong câu

    • slime mold

      phát âm slime mold
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mold

    • the distinctive form in which a thing is made
    • container into which liquid is poured to create a given shape when it hardens
    • loose soil rich in organic matter
  • Từ đồng nghĩa với mold

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mold trong Tiếng Anh

mold phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm mold
    Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Petur75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mold trong Tiếng Iceland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mold?
mold đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mold mold   [no]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither