Cách phát âm molecular

molecular phát âm trong Tiếng Anh [en]
məˈlekjʊlə(r)
  • phát âm molecular Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm molecular Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm molecular Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm molecular Phát âm của sa1f (Nam từ Canada)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molecular trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • molecular ví dụ trong câu

    • Pathogen associated molecular patterns

      phát âm Pathogen associated molecular patterns Phát âm của yuujinchou (Nữ từ Canada)
    • low molecular weight heparin

      phát âm low molecular weight heparin Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của molecular

    • relating to or produced by or consisting of molecules
    • relating to simple or elementary organization

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

molecular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm molecular Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molecular trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của molecular

    • Que tem moléculas. Relativo a moléculas.
    • QUÍMICA que diz respeito a molécula(s)
molecular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
mo.le.ku.ˈlaɾ
  • phát âm molecular Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molecular trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • molecular ví dụ trong câu

    • orbital molecular

      phát âm orbital molecular Phát âm của omargcuervo (Nam từ Colombia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của molecular

    • Propio dela molécula o relacionado con ella.
  • Từ đồng nghĩa với molecular

    • phát âm atómico atómico [es]
    • phát âm nuclear nuclear [es]
    • corpuscular
molecular phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm molecular Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molecular trong Tiếng Khoa học quốc tế

molecular phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm molecular Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molecular trong Tiếng Catalonia

molecular phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm molecular Phát âm của merazinho (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm molecular trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas