Cách phát âm monitoring

Filter language and accent
filter
monitoring phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒnɪtərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm monitoring
    Phát âm của jkca (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jkca

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm monitoring
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • monitoring ví dụ trong câu

    • air monitoring

      phát âm air monitoring
      Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của monitoring

    • the act of observing something (and sometimes keeping a record of it)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monitoring trong Tiếng Anh

monitoring phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm monitoring
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monitoring

    • système de surveillance électronique
  • Từ đồng nghĩa với monitoring

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monitoring trong Tiếng Pháp

monitoring phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm monitoring
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monitoring trong Tiếng Đức

monitoring phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm monitoring
    Phát âm của rtuszendi (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  rtuszendi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monitoring trong Tiếng Hungary

monitoring phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm monitoring
    Phát âm của foto871 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  foto871

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monitoring trong Tiếng Ba Lan

monitoring phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm monitoring
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monitoring trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ monitoring?
monitoring đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ monitoring monitoring   [en - uk]
  • Ghi âm từ monitoring monitoring   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften