Cách phát âm mucilage

trong:
Filter language and accent
filter
mucilage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmjuːsɪlɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mucilage
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mucilage
    Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  canobiecrazy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mucilage

    • a gelatinous substance secreted by plants
    • cement consisting of a sticky substance that is used as an adhesive
  • Từ đồng nghĩa với mucilage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mucilage trong Tiếng Anh

mucilage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  my.si.laʒ
  • phát âm mucilage
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mucilage trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany