Cách phát âm mustard

Filter language and accent
filter
mustard phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmʌstəd, ˈmʌstərd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mustard
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mustard
    Phát âm của KristineM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KristineM

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mustard
    Phát âm của mrj6328 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrj6328

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mustard
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mustard
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mustard
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mustard
    Phát âm của laurencamw (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laurencamw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mustard
    Phát âm của naindejardin90 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  naindejardin90

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mustard

    • any of several cruciferous plants of the genus Brassica
    • pungent powder or paste prepared from ground mustard seeds
    • leaves eaten as cooked greens

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mustard trong Tiếng Anh

mustard phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mustard
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mustard trong Tiếng Pháp

mustard phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mustard
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mustard trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mustard?
mustard đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mustard mustard   [en - uk]
  • Ghi âm từ mustard mustard   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel