Cách phát âm nef

trong:
Filter language and accent
filter
nef phát âm trong Tiếng Wales [cy]
  • phát âm nef
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nef trong Tiếng Wales

nef phát âm trong Tiếng Bắc Âu Cổ [non]
  • phát âm nef
    Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wikaros

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nef trong Tiếng Bắc Âu Cổ

nef phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  nɛf
  • phát âm nef
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nef
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nef trong Tiếng Pháp

nef phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm nef
    Phát âm của whyking (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  whyking

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nef trong Tiếng Iceland

nef phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm nef
    Phát âm của leyal (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  leyal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nef trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nef?
nef đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nef nef   [es - es]
  • Ghi âm từ nef nef   [es - latam]
  • Ghi âm từ nef nef   [es - other]
  • Ghi âm từ nef nef   [vo]

Từ ngẫu nhiên: dubrownGeraintcariadLlangollen