Cách phát âm Newton

trong:
Newton phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnjuːtən
    American
  • phát âm Newton Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm Newton Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Newton trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Newton ví dụ trong câu

    • Newton Heath

      phát âm Newton Heath Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Newton

    • English mathematician and physicist; remembered for developing the calculus and for his law of gravitation and his three laws of motion (1642-1727)
    • a unit of force equal to the force that imparts an acceleration of 1 m/sec/sec to a mass of 1 kilogram; equal to 100,000 dynes

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Newton phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm Newton Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Newton trong Tiếng Galicia

Newton phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Newton Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Newton trong Tiếng Đức

Newton phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm Newton Phát âm của Washti (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Newton trong Tiếng Séc

Newton phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Newton Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Newton trong Tiếng Đan Mạch

Newton phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm Newton Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Newton trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Newton ví dụ trong câu

    • Cuando Newton publicó su libro sobre la gravedad, pocos consideraron que valía la pena leerlo.

      phát âm Cuando Newton publicó su libro sobre la gravedad, pocos consideraron que valía la pena leerlo. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable