Cách phát âm nostalgia

Filter language and accent
filter
nostalgia phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nɒˈstældʒə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của lborl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  lborl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nostalgia

    • longing for something past

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nostalgia trong Tiếng Anh

nostalgia phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của Flowerchild66 (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Flowerchild66

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của vagalume (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  vagalume

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của Ri_28 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Ri_28

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của Polyglot4 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Polyglot4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của rodrigocolatto (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rodrigocolatto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nostalgia

    • Sentimento de tristeza, normalmente provocado pela saudade da sua terra ou pátria; também designado por melancolia
    • Sentir falta ou saudade do passado, de uma época ou de um lugar, entre outras
    • Estado ou situação melancólica causada pela ambição de ver certos sonhos concretizados;
  • Từ đồng nghĩa với nostalgia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nostalgia trong Tiếng Bồ Đào Nha

nostalgia phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của mmieszko (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  mmieszko

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Ch1mp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nostalgia trong Tiếng Ba Lan

nostalgia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  nos.'tal.xja
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của exlex (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  exlex

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của 8330 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  8330

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của CHARLIE911 (Nam từ Costa Rica) Nam từ Costa Rica
    Phát âm của  CHARLIE911

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nostalgia

    • Sentimiento que se produce al echar de menos los buenos momentos del pasado. Se puede estar nostálgico o tener nostalgia de algo o de alguien.
  • Từ đồng nghĩa với nostalgia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nostalgia trong Tiếng Tây Ban Nha

nostalgia phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  nostal'ʤia
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của wmills (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  wmills

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nostalgia trong Tiếng Ý

nostalgia phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của urso170 (Nam từ Nam Cực) Nam từ Nam Cực
    Phát âm của  urso170

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nostalgia trong Quốc tế ngữ

nostalgia phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  galamare

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nostalgia trong Tiếng Phần Lan

nostalgia phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của slovakia (Nữ từ Slovakia) Nữ từ Slovakia
    Phát âm của  slovakia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nostalgia trong Tiếng Slovakia

nostalgia phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nostalgia trong Tiếng Indonesia

nostalgia phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm nostalgia
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nostalgia trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nostalgia?
nostalgia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nostalgia nostalgia   [en - uk]
  • Ghi âm từ nostalgia nostalgia   [en - usa]
  • Ghi âm từ nostalgia nostalgia   [en - other]
  • Ghi âm từ nostalgia nostalgia   [es - other]
  • Ghi âm từ nostalgia nostalgia   [eu]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion