Cách phát âm nuisance

trong:
Filter language and accent
filter
nuisance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnjuːsns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nuisance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nuisance
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nuisance
    Phát âm của samzolin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  samzolin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nuisance
    Phát âm của Garrettrock (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Garrettrock

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nuisance
    Phát âm của BadHolly (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BadHolly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nuisance
    Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jessican3267

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nuisance
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nuisance
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nuisance

    • (law) a broad legal concept including anything that disturbs the reasonable use of your property or endangers life and health or is offensive
    • a bothersome annoying person
    • That which annoys, vexes, or irritates
  • Từ đồng nghĩa với nuisance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuisance trong Tiếng Anh

nuisance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nuisance
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nuisance
    Phát âm của Funny_Sunshine (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Funny_Sunshine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nuisance
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nuisance

    • caractère de ce qui cause du tort
    • facteur qui nuit à l'environnement ou à la santé
  • Từ đồng nghĩa với nuisance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuisance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften