Cách phát âm obscured

Filter language and accent
filter
obscured phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈskjʊəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm obscured
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obscured
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obscured

    • make less visible or unclear
    • make unclear, indistinct, or blurred
    • make obscure or unclear
  • Từ đồng nghĩa với obscured

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obscured trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ obscured?
obscured đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obscured obscured   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt