Cách phát âm foggy

trong:
foggy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɒɡi
    Âm giọng Anh
  • phát âm foggy Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm foggy Phát âm của wendycae (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm foggy Phát âm của bumsted (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foggy trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • foggy ví dụ trong câu

    • It was a very foggy morning and he could barely see beyond his garden gate

      phát âm It was a very foggy morning and he could barely see beyond his garden gate Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foggy

    • stunned or confused and slow to react (as from blows or drunkenness or exhaustion)
    • indistinct or hazy in outline
    • filled or abounding with fog or mist
  • Từ đồng nghĩa với foggy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle