Cách phát âm ulterior

Filter language and accent
filter
ulterior phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm ulterior
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ulterior trong Tiếng Latin

ulterior phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌlˈtɪərɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ulterior
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ulterior
    Phát âm của ManxRose (Nữ từ Đảo Man) Nữ từ Đảo Man
    Phát âm của  ManxRose

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ulterior

    • lying beyond what is openly revealed or avowed (especially being kept in the background or deliberately concealed)
    • beyond or outside an area of immediate interest; remote
    • coming at a subsequent time or stage
  • Từ đồng nghĩa với ulterior

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ulterior trong Tiếng Anh

ulterior phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ulterior
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ulterior

    • Que se encontra, surge ou ocorre depois; subsecutivo ou posterior;
    • Que se encontra localizado além.
    • que está, vem ou sucede depois;
  • Từ đồng nghĩa với ulterior

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ulterior trong Tiếng Bồ Đào Nha

ulterior phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm ulterior
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ulterior trong Tiếng Khoa học quốc tế

ulterior phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ulterior
    Phát âm của Saena (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Saena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ulterior trong Tiếng Romania

ulterior phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ulterior
    Phát âm của Varori (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Varori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ulterior trong Tiếng Catalonia

ulterior phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ul.teˈɾjoɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ulterior
    Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Sento

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ulterior

    • Más lejano o distante
    • Por extensión, más profundo o recóndito
  • Từ đồng nghĩa với ulterior

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ulterior trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ulterior?
ulterior đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ulterior ulterior   [eu]
  • Ghi âm từ ulterior ulterior   [gl]

Từ ngẫu nhiên: incipisoculusRomaiustusluna