Cách phát âm orca

trong:
Filter language and accent
filter
orca phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːkə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm orca
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm orca
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của orca

    • predatory black-and-white toothed whale with large dorsal fin; common in cold seas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orca trong Tiếng Anh

orca phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈoɾ.ka
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm orca
    Phát âm của Lola586 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Lola586

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của orca

    • Orca
  • Từ đồng nghĩa với orca

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orca trong Tiếng Tây Ban Nha

orca phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm orca
    Phát âm của mosquitaymari (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  mosquitaymari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm orca
    Phát âm của sergiobantam (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  sergiobantam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của orca

    • orca,1 Mammífero cetáceo. * Vaso de barro, do feitio da âmphora, mas mais pequeno. (Lat. orca)orca,2 f. Prov. O mesmo que anta.
    • ZOOLOGIA grande cetáceo da família dos Delfinídeos, carnívoro voraz, com dentes afiados, que persegue as baleias, focas e peixes de grande porte para se alimentar, e habita os mares do Norte
    • pequena ânfora de barro

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orca trong Tiếng Bồ Đào Nha

orca phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm orca
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm orca
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orca trong Tiếng Hungary

orca phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'ɔrka
  • phát âm orca
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orca trong Tiếng Ý

orca phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm orca
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orca trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh