Cách phát âm oriental

Filter language and accent
filter
oriental phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  o.ɾjen'tal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm oriental
    Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  joseangel

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm oriental
    Phát âm của ultimate_neet (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  ultimate_neet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oriental

    • Propio de, relativo a, o natural del Este
    • Por antonomasia, propio de, relativo a u originario del Asia, en especial del Medio y Lejano Oriente
    • Propio de, relativo a, o natural de la Zona Oriental de Venezuela, que incluye los estados de Anzoátegui, Nueva Esparta, Monagas y Sucre
  • Từ đồng nghĩa với oriental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oriental trong Tiếng Tây Ban Nha

oriental phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɔːrɪˈentl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm oriental
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oriental
    Phát âm của tmmuch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tmmuch

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • oriental ví dụ trong câu

    • An oriental rug

      phát âm An oriental rug
      Phát âm của MalcolmReid (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • An oriental rug on the floor

      phát âm An oriental rug on the floor
      Phát âm của Pixbyted (Nam từ Canada)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oriental

    • a member of an Oriental race; the term is regarded as offensive by Asians (especially by Asian Americans)
    • denoting or characteristic of countries of Asia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oriental trong Tiếng Anh

oriental phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm oriental
    Phát âm của RazvanB (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  RazvanB

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oriental trong Tiếng Romania

oriental phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm oriental
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oriental
    Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  megskae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oriental
    Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Toinhoalam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oriental

    • relativo ao oriente, do oriente
    • pessoa natural do Oriente
    • do Oriente ou a ele relativo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oriental trong Tiếng Bồ Đào Nha

oriental phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm oriental
    Phát âm của Mutusen (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Mutusen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của oriental

    • qui est situé à l'est
    • relatif à l'Orient
    • originaire ou habitant l'Orient

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oriental trong Tiếng Pháp

oriental phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm oriental
    Phát âm của Ramonus (Nam) Nam
    Phát âm của  Ramonus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oriental trong Tiếng Khoa học quốc tế

oriental phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm oriental
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oriental trong Tiếng Azerbaijan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oriental?
oriental đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oriental oriental   [gl]
  • Ghi âm từ oriental oriental   [oc]

Từ ngẫu nhiên: viviendaparalelepípedoidiomaalcalosisinvierno