Cách phát âm owned

Filter language and accent
filter
owned phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əʊnd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm owned
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm owned
    Phát âm của Omar_A (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Omar_A

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm owned
    Phát âm của itbtwnwe (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  itbtwnwe

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của owned

    • having an owner; often used in combination
  • Từ đồng nghĩa với owned

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm owned trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ owned?
owned đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ owned owned   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt