Cách phát âm own

Filter language and accent
filter
own phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əʊn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm own
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm own
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    22 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm own
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm own
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm own
    Phát âm của ccl3m0nz13 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  ccl3m0nz13

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của own

    • have ownership or possession of
    • belonging to or on behalf of a specified person (especially yourself); preceded by a possessive
  • Từ đồng nghĩa với own

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm own trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ own?
own đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ own own   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl