Cách phát âm paio

paio phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm paio Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paio Phát âm của mayla (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paio trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • paio ví dụ trong câu

    • Siamo usciti un paio di volte.

      phát âm Siamo usciti un paio di volte. Phát âm của Ciapino (Nam từ Ý)
    • Un paio di giorni.

      phát âm Un paio di giorni. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

paio phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
paio
Accent:
    Brazil
  • phát âm paio Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paio trong Tiếng Bồ Đào Nha

paio phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm paio Phát âm của ralitaraquel (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paio trong Tiếng Galicia

paio phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm paio Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paio trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: moltobuonanottemozzarellacavalierevidi