Cách phát âm patio

Filter language and accent
filter
patio phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm patio
    Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DarrenVinotinto

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm patio
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm patio
    Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LadCoply

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patio

    • usually paved outdoor area adjoining a residence
  • Từ đồng nghĩa với patio

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patio trong Tiếng Anh

patio phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm patio
    Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Momislo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm patio
    Phát âm của hackphet (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  hackphet

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm patio
    Phát âm của nicochileno (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  nicochileno

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patio

    • Espacio sin cubrir o cubierto por cristales en el interior de un edificio, rodeado por paredes o por una galería.
    • En los teatros, planta baja que ocupan las butacas.
  • Từ đồng nghĩa với patio

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patio trong Tiếng Tây Ban Nha

patio phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm patio
    Phát âm của bubupfi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  bubupfi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm patio
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patio trong Tiếng Ý

patio phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm patio
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm patio
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patio

    • cour intérieure
  • Từ đồng nghĩa với patio

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patio trong Tiếng Pháp

patio phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm patio
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patio trong Tiếng Đức

patio phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm patio
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patio trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ patio?
patio đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ patio patio   [en - uk]
  • Ghi âm từ patio patio   [en - usa]
  • Ghi âm từ patio patio   [en - other]
  • Ghi âm từ patio patio   [eu]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt