Cách phát âm patio

patio phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm patio Phát âm của hackphet (Nam từ Chile)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm patio Phát âm của nicochileno (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm patio Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patio trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • patio ví dụ trong câu

    • En el patio se escuchaba una gran greguería.

      phát âm En el patio se escuchaba una gran greguería. Phát âm của GustavoGH (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patio

    • Espacio sin cubrir o cubierto por cristales en el interior de un edificio, rodeado por paredes o por una galería.
    • En los teatros, planta baja que ocupan las butacas.
  • Từ đồng nghĩa với patio

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

patio phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm patio Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm patio Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patio trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • patio ví dụ trong câu

    • A large white patio umbrella

      phát âm A large white patio umbrella Phát âm của joeliusthepolius (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A red brick patio and walkway

      phát âm A red brick patio and walkway Phát âm của preshusspuppy (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patio

    • usually paved outdoor area adjoining a residence
  • Từ đồng nghĩa với patio

    • phát âm square square [en]
    • phát âm enclosure enclosure [en]
    • phát âm yard yard [en]
    • phát âm forum forum [en]
    • phát âm open open [en]
    • phát âm garden garden [en]
    • phát âm woods woods [en]
    • phát âm outdoors outdoors [en]
    • court (arch.)
    • out-of-doors
patio phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm patio Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm patio Phát âm của bubupfi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patio trong Tiếng Ý

patio phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm patio Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm patio Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patio trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patio

    • cour intérieure
  • Từ đồng nghĩa với patio

patio phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm patio Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patio trong Tiếng Ba Lan

patio phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm patio Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patio trong Tiếng Đức

patio đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ patio patio [eu] Bạn có biết cách phát âm từ patio?

Từ ngẫu nhiên: ciudadbuenoChileSevillaMedellín