Cách phát âm pave

trong:
Filter language and accent
filter
pave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  peɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pave
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pave

    • a setting with precious stones so closely set that no metal shows
    • cover with a material such as stone or concrete to make suitable for vehicle traffic
  • Từ đồng nghĩa với pave

    • phát âm coat
      coat [en]
    • phát âm smear
      smear [en]
    • phát âm overlay
      overlay [en]
    • phát âm varnish
      varnish [en]
    • phát âm veneer
      veneer [en]
    • phát âm gild
      gild [en]
    • phát âm spread
      spread [en]
    • phát âm cover
      cover [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pave trong Tiếng Anh

pave phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pave
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pave trong Tiếng Đan Mạch

pave phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm pave
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pave trong Tiếng Do Thái

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pave?
pave đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pave pave   [no]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature