Cách phát âm pelvis

Filter language and accent
filter
pelvis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpelvɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pelvis
    Phát âm của SouthsideJohnnie (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SouthsideJohnnie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pelvis
    Phát âm của bluetuba444 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bluetuba444

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pelvis

    • the structure of the vertebrate skeleton supporting the lower limbs in humans and the hind limbs or corresponding parts in other vertebrates
    • a structure shaped like a funnel in the outlet of the kidney into which urine is discharged before passing into the ureter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pelvis trong Tiếng Anh

pelvis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pelvis
    Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  LUZDELUNA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pelvis

    • Porción ósea del cuerpo de los mamíferos, situada en la parte inferior del tronco, que está formada por los huesos coxales, sacro y cóccix y contiene la terminación del tubo digestivo, la vejiga urinaria y algunos órganos del aparato genital.
    • Cavidad del riñón situada en la región donde nace el uréter.
  • Từ đồng nghĩa với pelvis

    • phát âm cadera
      cadera [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pelvis trong Tiếng Tây Ban Nha

pelvis phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm pelvis
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pelvis trong Tiếng Catalonia

pelvis phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pelvis
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pelvis

    • bassin, ceinture osseuse formée du sacrum, du coccyx et des deux os iliaques, chez les mammifères
  • Từ đồng nghĩa với pelvis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pelvis trong Tiếng Pháp

pelvis phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pelvis
    Phát âm của ropronun (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  ropronun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pelvis trong Tiếng Romania

pelvis phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pelvis
    Phát âm của albieman (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  albieman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pelvis trong Tiếng Hà Lan

pelvis phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pelvis
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pelvis trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion