Cách phát âm penitentiary

trong:
Filter language and accent
filter
penitentiary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpenɪˈtenʃəri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm penitentiary
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm penitentiary
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm penitentiary
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm penitentiary
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của penitentiary

    • a correctional institution for those convicted of major crimes
    • used for punishment or reform of criminals or wrongdoers
    • showing or constituting penance
  • Từ đồng nghĩa với penitentiary

    • phát âm Coop
      Coop [en]
    • phát âm corral
      corral [en]
    • phát âm pen
      pen [en]
    • phát âm cage
      cage [en]
    • phát âm stall
      stall [en]
    • phát âm confine
      confine [en]
    • phát âm prison
      prison [en]
    • phát âm stockade
      stockade [en]
    • phát âm jail
      jail [en]
    • phát âm enclosure
      enclosure [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm penitentiary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature