Cách phát âm pharma

Filter language and accent
filter
pharma phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɑːmə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pharma
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pharma
    Phát âm của FelixL (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  FelixL

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pharma ví dụ trong câu

    • big pharma

      phát âm big pharma
      Phát âm của arencelliott (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pharma

    • a company that makes and sells pharmaceuticals

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pharma trong Tiếng Anh

pharma phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  faʁ.ma
  • phát âm pharma
    Phát âm của augustC (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  augustC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pharma trong Tiếng Pháp

Pharma phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pharma
    Phát âm của j_arzt (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  j_arzt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pharma trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave