Cách phát âm plebeian

Filter language and accent
filter
plebeian phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  plɪˈbiːən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plebeian
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • plebeian ví dụ trong câu

    • A plebeian taste

      phát âm A plebeian taste
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plebeian

    • one of the common people
    • of or associated with the great masses of people
    • Common
  • Từ đồng nghĩa với plebeian

    • phát âm lowly
      lowly [en]
    • phát âm base
      base [en]
    • phát âm low
      low [en]
    • phát âm poor
      poor [en]
    • phát âm meek
      meek [en]
    • phát âm humble
      humble [en]
    • phát âm plain
      plain [en]
    • phát âm societal
      societal [en]
    • phát âm democratic
      democratic [en]
    • phát âm popular
      popular [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plebeian trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ plebeian?
plebeian đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plebeian plebeian   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt