Cách phát âm plexus

Filter language and accent
filter
plexus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpleksəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm plexus
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của plexus

    • a network of intersecting blood vessels or intersecting nerves or intersecting lymph vessels

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plexus trong Tiếng Anh

plexus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm plexus
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plexus trong Tiếng Latin

plexus phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm plexus
    Phát âm của robyer (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  robyer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plexus trong Tiếng Séc

plexus phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm plexus
    Phát âm của AnneBreitbarth (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  AnneBreitbarth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plexus trong Tiếng Đức

plexus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  plɛk.sys
  • phát âm plexus
    Phát âm của annabelleport (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  annabelleport

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plexus trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany