Cách phát âm Pons

Pons phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Pons Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Pons Phát âm của oldking1980 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Pons Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pons trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Pons phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Pons Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pons trong Tiếng Đức

Pons phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpɑːnz
Accent:
    American
  • phát âm Pons Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pons trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Pons

    • United States coloratura soprano (born in France) (1904-1976)
    • a band of nerve fibers linking the medulla oblongata and the cerebellum with the midbrain
Pons phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Pons Phát âm của ToniFCB (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pons trong Tiếng Catalonia

Pons phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm Pons Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Pons Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pons trong Tiếng Latin

Pons phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Pons Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Pons trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain