Cách phát âm prance

trong:
Filter language and accent
filter
prance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɑːns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prance
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prance
    Phát âm của DLBEnglish (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DLBEnglish

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prance

    • a proud stiff pompous gait
    • to walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others
    • spring forward on the hind legs
  • Từ đồng nghĩa với prance

    • phát âm foot
      foot [en]
    • phát âm trip
      trip [en]
    • phát âm hoof
      hoof [en]
    • phát âm jig
      jig [en]
    • phát âm step
      step [en]
    • phát âm gambol
      gambol [en]
    • phát âm cavort
      cavort [en]
    • phát âm romp
      romp [en]
    • phát âm play
      play [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften