Cách phát âm romp

romp phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɒmp
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm romp Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm romp Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romp trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của romp

    • an easy victory
    • a girl who behaves in a boyish manner
    • gay or light-hearted recreational activity for diversion or amusement
  • Từ đồng nghĩa với romp

    • phát âm Hop Hop [en]
    • phát âm frolic frolic [en]
    • phát âm play play [en]
    • phát âm spring spring [en]
    • phát âm celebrate celebrate [en]
    • phát âm party party [en]
    • phát âm caper caper [en]
    • phát âm bash bash [en]
    • rollick
    • good time

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

romp phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm romp Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romp trong Tiếng Afrikaans

romp phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm romp Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romp trong Tiếng Hà Lan

romp phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm romp Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm romp trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday