Cách phát âm bash

trong:
Filter language and accent
filter
bash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bæʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bash
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bash

    • a vigorous blow
    • an uproarious party
    • hit hard
  • Từ đồng nghĩa với bash

    • phát âm punch
      punch [en]
    • phát âm hit
      hit [en]
    • phát âm thrash
      thrash [en]
    • phát âm flail
      flail [en]
    • phát âm kick
      kick [en]
    • phát âm buffet
      [en]
    • phát âm party
      party [en]
    • phát âm Hop
      Hop [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bash trong Tiếng Anh

bash phát âm trong Tiếng Kurd [ku]
  • phát âm bash
    Phát âm của berthaotto (Nữ từ Iraq) Nữ từ Iraq
    Phát âm của  berthaotto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bash trong Tiếng Kurd

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bash?
bash đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bash bash   [es - es]
  • Ghi âm từ bash bash   [es - latam]
  • Ghi âm từ bash bash   [es - other]
  • Ghi âm từ bash bash   [kmr]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen