Cách phát âm prevaricate

trong:
Filter language and accent
filter
prevaricate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈværɪkeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prevaricate
    Phát âm của Pariolino (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Pariolino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prevaricate
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prevaricate
    Phát âm của orizinet (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  orizinet

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prevaricate
    Phát âm của fjhaynes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fjhaynes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prevaricate
    Phát âm của zeekewlmin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zeekewlmin

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prevaricate

    • be deliberately ambiguous or unclear in order to mislead or withhold information
  • Từ đồng nghĩa với prevaricate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prevaricate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prevaricate?
prevaricate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prevaricate prevaricate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou