Cách phát âm processus

Filter language and accent
filter
processus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm processus
    Phát âm của nooms (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  nooms

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của processus

    • enchaînement de faits dans le temps aboutissant à un résultat, évolution
    • mécanisme, déroulement logique
    • suite élaborée d'opérations pour obtenir un certain résultat, une certaine production
  • Từ đồng nghĩa với processus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm processus trong Tiếng Pháp

processus phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm processus
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm processus
    Phát âm của kelsiface (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  kelsiface

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm processus trong Tiếng Anh

processus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm processus
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm processus trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge