Cách phát âm proclaim

trong:
Filter language and accent
filter
proclaim phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈkleɪm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm proclaim
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proclaim

    • declare formally; declare someone to be something; of titles
    • state or announce
    • affirm or declare as an attribute or quality of
  • Từ đồng nghĩa với proclaim

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proclaim trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ proclaim?
proclaim đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ proclaim proclaim   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl