Cách phát âm pudding

Filter language and accent
filter
pudding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʊdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pudding
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pudding
    Phát âm của davyboyuk (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  davyboyuk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pudding
    Phát âm của tylend1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tylend1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pudding
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pudding

    • any of various soft thick unsweetened baked dishes
    • (British) the dessert course of a meal (`pud' is used informally)
    • any of various soft sweet desserts thickened usually with flour and baked or boiled or steamed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pudding trong Tiếng Anh

pudding phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pudding
    Phát âm của DonCajon (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  DonCajon

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pudding
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pudding
    Phát âm của Pero (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Pero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pudding ví dụ trong câu

    • der Pudding

      phát âm der Pudding
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với pudding

    • phát âm creme
      creme [de]
    • phát âm Sahne
      Sahne [de]
    • phát âm Salbe
      Salbe [de]
    • phát âm Schmiere
      Schmiere [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pudding trong Tiếng Đức

pudding phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pudding
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pudding
    Phát âm của jean9439 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  jean9439

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pudding
    Phát âm của fsina6 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  fsina6

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pudding trong Tiếng Hà Lan

pudding phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pu.diŋ
  • phát âm pudding
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pudding
    Phát âm của Djino (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Djino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pudding
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pudding

    • (mot anglais) entremets anglais fait d'un mélange d'œufs, de sucre, de beurre ou de graisse, et de fruits

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pudding trong Tiếng Pháp

pudding phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pudding
    Phát âm của Eyoma (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Eyoma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pudding trong Tiếng Thụy Điển

pudding phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm pudding
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pudding trong Tiếng Na Uy

pudding phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm pudding
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pudding trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt