Filter language and accent
filter
puk phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm puk
    Phát âm của teruv (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  teruv

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puk trong Tiếng Séc

puk phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm puk
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puk trong Tiếng Đức

puk phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm puk
    Phát âm của diantha (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  diantha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puk trong Tiếng Hà Lan

puk phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm puk
    Phát âm của platynamen (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  platynamen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puk trong Tiếng Ba Lan

puk phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm puk
    Phát âm của Mojzisova (Nữ từ Slovakia) Nữ từ Slovakia
    Phát âm của  Mojzisova

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puk trong Tiếng Slovakia

puk phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm puk
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puk trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ puk?
puk đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ puk puk   [en - uk]
  • Ghi âm từ puk puk   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: UdenBohuslav MartinůMaledivyuctivý