Cách phát âm purser

Filter language and accent
filter
purser phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɜː(r)sə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm purser
    Phát âm của Fermion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Fermion

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm purser
    Phát âm của mforster1uk (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mforster1uk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của purser

    • an officer aboard a ship who keeps accounts and attends to the passengers' welfare
  • Từ đồng nghĩa với purser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purser trong Tiếng Anh

purser phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm purser
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purser trong Tiếng Hà Lan

purser phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm purser
    Phát âm của markus102001 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  markus102001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purser trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter